phần mở đầu Phần mở đầu Noun
- English
- introduction
- Italiano
- introduzione
Example
- Phần mở đầu (Mở đầu / Lời dẫn nhập / Lời giới thiệu) của sách giáo khoa giải thích rõ các khái niệm cốt lõi.
- The introduction to the textbook explains the core concepts clearly.
- Sử dụng 'Phần mở đầu' nhấn mạnh tính cấu trúc của văn bản.