phân tích Phân tích Noun
- English
- analysis
- Italiano
- analisi
Example
- Sự phân tích [mổ xẻ / xem xét kỹ / khảo cứu] của đội ngũ kỹ thuật đã tìm ra lỗi phần mềm.
- The data analysis revealed a surprising trend.
- Dùng 'sự phân tích' để nhấn mạnh đây là một quá trình đã hoàn thành.