phiền lòng /ˌʌpˈsɛt/ Adjective
- English
- upset
- Italiano
- turbato / contrariato
Example
- Tôi hiểu cảm giác **phiền lòng** (khó chịu / bực bội / bất mãn) của bạn lúc này.
- I understand how upset you must be feeling.
- Sử dụng 'phiền lòng' để thể hiện sự đồng cảm tinh tế.