phơi bày phơi bày Động từ
- English
- expose
- Italiano
- svelare
Example
- Cuộc điều tra đã **phơi bày** (vạch trần / lật tẩy / khui ra) sự tham nhũng trong công ty.
- The investigation exposed the corruption in the firm.
- Nhấn mạnh tính hệ thống và tiêu cực của sự việc.