phóng đại Phóng đại Động từ
- English
- exaggerate
- Italiano
- esagerare
Example
- Khách sạn đó bẩn kinh khủng, và tôi không hề **phóng đại** (thêm thắt / thổi phồng / cường điệu hóa) đâu.
- The hotel was filthy, and I'm not exaggerating.
- Sử dụng 'không hề' để nhấn mạnh sự thật.