phòng ngừa Phòng ngừa Noun
- English
- prevention
- Italiano
- prevenzione
Example
- INLINE SYNONYMY: Phòng ngừa [Phòng tránh] / [Đề phòng] / [Làm lá chắn] tội phạm là ưu tiên hàng đầu của thành phố.
- Crime prevention is a top priority for the city.
- Dùng 'Phòng ngừa' vì đây là vấn đề an ninh công cộng.