phục hồi Phục hồi Noun

English
restoration
Italiano
restauro / ripristino

Example

  • Việc **Phục hồi** (Phục chế / Trùng tu / Hồi sinh) công trình kiến trúc cổ này mất gần mười năm.
  • The restoration of the 18th-century manor took five years.
  • Dùng 'Phục hồi' vì đây là công trình lớn, mang tính lịch sử.