phức tạp /fʊkˈtæp/ Adjective
- English
- complex
- Italiano
- complesso
Example
- Luật thuế hiện hành **phức tạp** (rắc rối / rườm rà / đa tầng) một cách tai tiếng.
- The tax code is notoriously complex.
- Dùng 'phức tạp' để nhấn mạnh tính hệ thống và khó hiểu của luật.