phức tạp /fʊk̚˧˨ʔ tæp̚˧˨ʔ/ Adjective

English
complicated
Italiano
complicato

Example

  • Các quy định về thuế mới này thật sự **phức tạp** (rắc rối / khó lường / đa tầng) đến mức không ai hiểu nổi.
  • The new tax laws are incredibly complicated.
  • Nhấn mạnh tính chất logic và số lượng quy tắc.