bảng anh (tiền tệ) / pao (khối lượng) /paʊnd/ Noun

English
pound
Italiano
sterlina

Example

  • Vé này giá hai mươi **Bảng Anh** (Bảng Anh / pao / đơn vị tiền tệ Anh) thôi.
  • The ticket costs twenty pounds.
  • Dùng 'Bảng Anh' để tránh nhầm lẫn với đơn vị cân nặng.