báo chí /prɛs/ Noun
- English
- press
- Italiano
- stampa / premere
Example
- Giới **truyền thông** (Báo chí / Truyền thông đại chúng / Báo đài) đã đưa tin về sự kiện này.
- The local press covered the charity event.
- Dùng 'Giới truyền thông' khi muốn bao quát cả báo in, TV, mạng.