quốc hội Quốc hội Noun
- English
- parliament
- Italiano
- parlamento
Example
- Quốc hội (Nghị viện / Cơ quan lập pháp) đã bỏ phiếu ủng hộ áp đảo dự luật này.
- The parliament voted overwhelmingly to support the motion.
- Nhấn mạnh sự đồng thuận cao trong cơ quan.