quyết định /kwjət˧˥ dɪŋ˧˩\/ Verb

English
decide
Italiano
decidere

Example

  • Việc đó tùy bạn (chọn lựa / quyết định / chịu) đó.
  • It's up to you to decide.
  • Thể hiện sự giao phó trách nhiệm lựa chọn cho người nghe.