quyết định Quyết định Noun

English
decision
Italiano
decisione

Example

  • Tôi nghĩ tôi đã đưa ra **quyết định** đúng đắn. (Sự phân định / Sự lựa chọn / Sự chốt hạ)
  • I think I've made the right decision.
  • Nhấn mạnh tính cá nhân và sự tự tin.