ra lệnh / mệnh lệnh /kəˈmænd/ Danh từ
- English
- command
- Italiano
- comando / comandare
Example
- Vị tướng đã ban hành **Mệnh lệnh** (Lệnh / Chỉ thị / Yêu cầu) cho toàn quân rút lui.
- The sergeant gave the command to fire.
- Mệnh lệnh mang tính quân sự, tuyệt đối.