rèm cửa rèm cửa Noun

English
curtain
Italiano
tenda

Example

  • Cô ấy [buông rèm cửa] (rèm cửa / màn che / tấm màn) để chặn ánh nắng mặt trời gay gắt.
  • She drew the curtains to block out the sun.
  • Buông là động từ tự nhiên nhất cho hành động hạ rèm xuống.