rõ ràng Rõ ràng Adjective

English
clear
Italiano
chiaro

Example

  • Cô ấy đã đưa cho tôi chỉ dẫn [rõ ràng] (rõ / rõ rệt / minh bạch) và chính xác.
  • She gave me clear and precise directions.
  • Nhấn mạnh tính chính xác của thông tin.