sân vận động Sân vận động Noun

English
stadium
Italiano
stadio

Example

  • Sân vận động [Sân vận động / Chảo lửa / Đấu trường] quốc gia đã được nâng cấp hệ thống chiếu sáng.
  • The football stadium was renovated last year.
  • Sử dụng 'Sân vận động' là chuẩn mực nhất.