sáng tạo sáng tạo Adjective
- English
- creative
- Italiano
- creativo
Example
- Cô ấy có một cách tiếp cận **sáng tạo** (*mới mẻ* / *độc đáo* / *tinh thông*) để giải quyết vấn đề.
- She has a creative approach to problem-solving.
- Nhấn mạnh sự khác biệt trong phương pháp.