sắp diễn ra /fɔːrθˈkʌmɪŋ/ Adjective
- English
- forthcoming
- Italiano
- in arrivo
Example
- Các cuộc bầu cử **sắp diễn ra** (sắp diễn ra / sắp ra mắt / sắp tới đây) sẽ được theo dõi chặt chẽ.
- The forthcoming elections will be closely monitored.
- Nhấn mạnh tính chính thức và thời điểm đã được ấn định.