sáp nhập /saːp˧˥ ɲəp˧˨ʔ/ Noun
- English
- merger
- Italiano
- fusione
Example
- Nếu **Sáp nhập** (Hợp nhất / Hòa làm một / Quy tụ) được thông qua, hàng ngàn việc làm sẽ bị cắt giảm.
- If the merger goes through, thousands of jobs will be lost.
- Sử dụng 'Sáp nhập' nhấn mạnh tính chất bắt buộc và quy mô lớn.