sâu Sâu Noun

English
worm
Italiano
verme

Example

  • Chim cổ đỏ đã kéo một **con sâu** (giun / sâu bọ / sâu nhỏ) ra khỏi lớp đất ẩm.
  • The robin pulled a worm from the damp earth.
  • Trong ngữ cảnh này, 'sâu' ám chỉ giun đất hoặc ấu trùng.