sĩ quan / cán bộ Sĩ quan Noun

English
officer
Italiano
ufficiale

Example

  • Vị **Sĩ quan** (Sĩ quan/Cán bộ/Chỉ huy) chỉ huy tiểu đội tiến lên phía trước.
  • The army officer led the platoon with courage.
  • Sĩ quan thường dùng cho quân đội/cảnh sát.