sô cô la /so˧˩ kə˧˩ laː˧˩/ Noun
- English
- chocolate
- Italiano
- cioccolato
Example
- Cô ấy tặng anh ấy một hộp sô cô la (tặng / trao / biếu) nhân ngày sinh nhật.
- She gave him a box of chocolates for his birthday.
- Hành động tặng quà phổ biến trong các dịp lễ.