sơ đồ sơ đồ Danh từ

English
diagram
Italiano
schema

Example

  • Kết quả được thể hiện trong [sơ đồ] hai.
  • The results are shown in diagram 2.
  • Sử dụng 'sơ đồ' vì nó ám chỉ cấu trúc, không phải dữ liệu.