sớm sớm Adjective
- English
- early
- Italiano
- presto/iniziale
Example
- Ánh sáng ban mai *tỏa rạng* (chiếu sáng / lan tỏa / bừng lên) thường là lúc yên bình nhất.
- The early morning light is often the most peaceful.
- Nhấn mạnh vẻ đẹp của sự khởi đầu tự nhiên.