sớm /səːm˧/ Trạng từ

English
soon
Italiano
presto

Example

  • Tôi hy vọng gặp lại bạn **sớm** (sớm / chẳng bao lâu nữa / trong chốc lát).
  • I hope to see you soon.
  • Thể hiện sự mong muốn gặp lại.