cái que / dính Cái que Noun
- English
- stick
- Italiano
- attaccare / restare
Example
- Chúng tôi nhặt [INLINE SYNONYMY: cái que (cái que/cành cây/gậy nhỏ)] khô để nhóm lửa.
- We collected dry sticks to start a fire.
- Trong ngữ cảnh này, 'cái que' là tự nhiên nhất.