sự bảo đảm /səˈjʊə.rəns/ Noun
- English
- assurance
- Italiano
- garanzia
Example
- Họ đã yêu cầu **sự bảo đảm** (lời cam kết / sự tín nhiệm / sự chắc chắn) rằng chính phủ đang thực sự cam kết với chính sách giáo dục của mình.
- They called for assurances that the government is committed to its education policy.
- Nhấn mạnh tính chính thức của yêu cầu.