sự bất lực / không có khả năng Sự bất lực Noun
- English
- inability
- Italiano
- impossibilità
Example
- Sự bất lực (bất lực / không có khả năng / bất tài) của chính phủ trong việc cung cấp dịch vụ cơ bản đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình.
- The government's inability to provide basic services sparked protests.
- Dùng 'sự bất lực' để nhấn mạnh tính hệ thống, khách quan.