sự cải thiện Sự Cải Thiện Noun

English
improvement
Italiano
miglioramento

Example

  • Kinh tế đã cho thấy [Sự Cải Thiện / Sự Nâng Cấp / Sự Tối Ưu] đáng kể trong 9 tháng qua.
  • The economy has shown significant improvement over the past 9 months.
  • Dùng 'Sự Cải Thiện' là chuẩn mực nhất cho kinh tế.