sự cam kết /sə˧˥ kam˧˥ kɛt˧˥/ Danh từ
- English
- commitment
- Italiano
- impegno
Example
- Tôi chưa sẵn sàng cho một **sự cam kết** (lòng gắn bó / sự kiên trì / lời hứa hẹn) dài hạn.
- I'm not ready to make a long-term commitment.
- Trong hẹn hò, người trẻ hay dùng 'gắn bó' hơn.