sự chỉnh sửa /rɪˈvɪʒən/ Noun
- English
- revision
- Italiano
- revisione
Example
- Anh ấy đã thực hiện **sự chỉnh sửa** (việc chỉnh sửa / bản sửa đổi) nhỏ trong báo cáo trước khi in.
- He made some minor revisions to the report before printing it out.
- Nhấn mạnh vào hành động sửa chữa cụ thể.