sự cho phép /sɨ˧˧ t͡ɕɔ˧˧ fɛp˧˥/ Noun

English
permission
Italiano
permesso

Example

  • Bạn phải [sự cho phép] của sếp trước khi chi tiền lớn.
  • You must ask permission for all major expenditure.
  • Nhấn mạnh tính chính thức của việc xin phép.