sự đến /sə ʔɗəːŋ/ Noun

English
arrival
Italiano
arrivo

Example

  • Chúng tôi xin lỗi về *Sự Đến* [Sự Tới / Sự Xuất Hiện] muộn của chuyến tàu.
  • We apologize for the late arrival of the train.
  • Dùng 'Sự Đến' vì đây là thông báo chính thức.