sự dư dật /sɨə˧˧ zɨ˧˥ zật˧˨ʔ/ Noun
- English
- abundance
- Italiano
- abbondanza
Example
- Khu vực này có **Sự Dư Dật** (Dư Dật / Phú Túc / Sung Túc) về khí đốt tự nhiên.
- The region has an abundance of natural gas.
- Dùng 'Sự Dồi Dào' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh tài nguyên thiên nhiên.