sự kín đáo Sự kín đáo Danh từ

English
privacy
Italiano
riservatezza

Example

  • Cô ấy khao khát **Sự kín đáo** (Sự riêng tư / Giữ kẽ / Kín đáo) trong ngôi nhà của mình.
  • She longed for the privacy of her own home.
  • Nhấn mạnh mong muốn được yên tĩnh, không bị làm phiền.