sự mong manh /sə.mɔŋ.man/ Noun
- English
- vulnerability
- Italiano
- vulnerabilità
Example
- Sự mong manh (Sự mong manh / Sự mở lòng / Tính dễ bị phơi bày) của phần mềm đã được vá ngày hôm qua.
- The vulnerability of the software was patched yesterday.
- Trong IT, 'lỗ hổng' là từ chuẩn nhất.