sự nô dịch Sự nô dịch Noun

English
slavery
Italiano
schiavitù

Example

  • Việc bãi bỏ [sự nô dịch] (chế độ nô lệ / sự đày đọa / sự áp bức) là một bước ngoặt trong lịch sử nhân loại.
  • The abolition of slavery was a turning point in human history.
  • Sử dụng 'chế độ nô lệ' là chuẩn mực nhất cho bối cảnh lịch sử.