sự pha trộn /sə˧˥ faː˧˥ t͡ɕʊŋ˧˨ʔ/ Danh từ

English
mixture
Italiano
mescolanza

Example

  • Cái bánh này là **sự pha trộn** (hòa quyện / tổng hòa / kết hợp) giữa bột mì, trứng và đường.
  • The cake batter is a mixture of flour, eggs, and sugar.
  • Dùng 'sự pha trộn' để chỉ công thức nấu ăn là tự nhiên nhất.