sự phát triển Sự phát triển Noun
- English
- growth
- Italiano
- crescita
Example
- Sự phát triển [Tiến bộ / Tăng trưởng / Trưởng thành] của thành phố này thật đáng kinh ngạc.
- The rapid growth of the city has caused traffic issues.
- Nhấn mạnh tốc độ và quy mô mở rộng.