sự phủ nhận sự phủ nhận Noun
- English
- denial
- Italiano
- negazione
Example
- Lời chối bỏ (sự phủ nhận / khước từ / từ chối) của tù nhân về các cáo buộc đã bị phớt lờ.
- The prisoner’s repeated denials of the charges were ignored.
- Trong ngữ cảnh pháp lý, 'lời chối bỏ' rất phổ biến.