sự tách biệt Sự tách biệt Noun

English
isolation
Italiano
isolamento

Example

  • Sự tách biệt [tách rời / cách ly / biệt lập] về mặt địa lý của thung lũng đã giữ cho văn hóa nơi đây độc đáo.
  • The geographical isolation of the valley kept it culturally unique.
  • Dùng 'tách biệt' để nhấn mạnh sự khác biệt về không gian.