sự tập trung Sự tập trung Noun
- English
- concentration
- Italiano
- concentrazione
Example
- Cuốn sách này đòi hỏi [Sự tập trung / Chú tâm / Tâm lực] rất lớn.
- This book requires a great deal of concentration.
- Nhấn mạnh vào yêu cầu về mặt tinh thần của tài liệu.