sự thay thế /səw˧˧ tʰeɪ˧˧ tʰe˧˧/ Noun
- English
- replacement
- Italiano
- sostituzione
Example
- Việc **thay thế** (sự thay thế / người đóng thế / cái thay thế) các linh kiện cũ là bắt buộc để đảm bảo an toàn.
- The replacement of worn car parts is essential for safety.
- Nhấn mạnh tính bắt buộc của hành động thay thế vật chất.