sự theo đuổi Sự theo đuổi Noun
- English
- pursuit
- Italiano
- ricerca
Example
- Sự theo đuổi [sự truy cầu / sự tìm tòi / sự học hỏi] hạnh phúc là một quyền cơ bản của con người.
- The pursuit of happiness is a fundamental human right.
- Dùng 'Sự theo đuổi' là chuẩn mực nhất cho khái niệm trừu tượng này.