sự thu nhận /ˌækwɪˈzɪʃn/ Noun

English
acquisition
Italiano
acquisizione

Example

  • Sự thu nhận ([Thu nhận] / [Thâu tóm] / [Sự giành được]) mới nhất của bảo tàng là một bức tranh thế kỷ 17.
  • The museum's latest acquisition is a 17th-century painting.
  • Dùng 'Sự thu nhận' vì nó là một vật phẩm văn hóa có giá trị nghệ thuật.