sự tiến bộ /sɨ˧˧ t͡ɕiən˧˧ pwo˧˧/ Noun

English
progress
Italiano
progresso

Example

  • Tôi nghĩ chúng ta đang có *sự tiến bộ* (Tiến bộ / Phát triển / Tiến triển) trong dự án này.
  • I think we're making progress on the project.
  • Dùng 'sự tiến bộ' là cách nói chuẩn mực nhất.