sự tiết lộ sự tiết lộ Noun
- English
- disclosure
- Italiano
- rivelazione
Example
- Báo chí đã có **sự tiết lộ** (sự công khai / sự phơi bày) về bí mật quốc phòng gây ra một vụ bê bối lớn.
- The newspaper’s disclosure of defence secrets caused a scandal.
- Nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của thông tin bị lộ.