sự tưởng nhớ Sự Tưởng Nhớ Noun
- English
- tribute
- Italiano
- omaggio
Example
- Thành phố đã xây dựng một bức tượng **Sự Tưởng Nhớ** (Sự Tôn Vinh / Lòng Kính Dâng / Ghi Công) để tri ân người sáng lập.
- The city built a statue as a tribute to the founder.
- Dùng 'Sự Tưởng Nhớ' khi đối tượng đã khuất.